Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+5 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39663

UTF-8: E9ABAF

UTF-32: 9AEF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim4

Định nghĩa tiếng Anh: beard; mustache

Pinyin: rán

Tiếng Nhật: ゼン ひげ

Tiếng Nhật (Kun): HIGE

Tiếng Nhật (On): ZEN

Tiếng Hàn (Latinh): YEM

Quan Thoại: rán

Tiếng Việt: nhẹm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huất, húc [ ]

50EA, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Xem thêm:

toạ [ zuò ]

5750, tổng 7 nét, bộ thổ 土 (+4 nét)

Nghĩa: ngồi, ngồi xuống

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nam Mạng