Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 坐

坐

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+4 nét) (đất)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22352

UTF-8: E59D90

UTF-32: 5750

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zo6

Định nghĩa tiếng Anh: sit; seat; ride, travel by

Tiếng Hàn (Hangul): 좌:0E

Pinyin: zuò

Tiếng Nhật: ザ サ すわる そぞろに います おわす まします ます

Tiếng Nhật (Kun): SUWARU SOZORONI OWASU

Tiếng Nhật (On): ZA

Tiếng Hàn (Latinh): CWA

Quan Thoại: zuò

Âm thời Đường: *dzhuɑ̀ *dzhuɑ̌

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lôi [ ]

8F60, tổng 22 nét, bộ xa 車 (+15 nét)

Xem thêm:

半袖
bán tụ

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nam Mạng