Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 坐 - toạ | 坐 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+4 nét) (đất)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22352

UTF-8: E59D90

UTF-32: 5750

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zo6

Định nghĩa tiếng Anh: sit; seat; ride, travel by

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zuò

Tiếng Nhật: すわる そぞろに います おわす まします ます

Tiếng Nhật (Kun): SUWARU SOZORONI OWASU

Tiếng Nhật (On): ZA

Tiếng Hàn (Latinh): CWA

Quan Thoại: zuò

Âm thời Đường: *dzhuɑ̀ *dzhuɑ̌

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

權限
quyền hạn

Xem thêm:

áp, yểm, yếp [ yā ]

5727, tổng 5 nét, bộ thổ 土 (+2 nét)

Xem thêm:

nghịch [ yì ]

9E5D, tổng 15 nét, bộ điểu 鳥 (+10 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nữ Mạng