Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+4 nét) (đất)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22352

UTF-8: E59D90

UTF-32: 5750

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zo6

Định nghĩa tiếng Anh: sit; seat; ride, travel by

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zuò

Tiếng Nhật: すわる そぞろに います おわす まします ます

Tiếng Nhật (Kun): SUWARU SOZORONI OWASU

Tiếng Nhật (On): ZA

Tiếng Hàn (Latinh): CWA

Quan Thoại: zuò

Âm thời Đường: *dzhuɑ̀ *dzhuɑ̌

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thi [ shī ]

8A69, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: thơ

Xem thêm:

hoa [ huā , lún ]

82B2, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: bông hoa

Quảng Cáo

truyen trang quynh