Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鬀 - thế | 鬀 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+7 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39680

UTF-8: E9AC80

UTF-32: 9B00

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tai3

Định nghĩa tiếng Anh: to shave

Pinyin:

Tiếng Nhật: テイ タイ そる

Tiếng Nhật (Kun): SORU

Tiếng Nhật (On): TEI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

di [ yí ]

9890, tổng 13 nét, bộ hiệt 頁 (+7 nét)

Nghĩa: 1. môi, má ; 2. nuôi nấng, nuôi dưỡng ; 3. họ Di

Xem thêm:

友壻
hữu tế

Xem thêm:

nông, nưu [ ]

8B68, tổng 20 nét, bộ ngôn 言 (+13 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nam Mạng