Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鬑 - liêm | 鬑 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+1 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 39697

UTF-8: E9AC91

UTF-32: 9B11

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lim4

Định nghĩa tiếng Anh: long, flowing hair

Pinyin: lián

Tiếng Nhật: レン

Quan Thoại: lián

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tế, tễ [ jì ]

54DC, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. nếm thức ăn ; 2. ăn, húp

Xem thêm:

[ miē ]

5B6D, tổng 10 nét, bộ tử 子 (+7 nét)

Xem thêm:

反證
phản chứng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

thái ất tử vi 2026