Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+1 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 39698

UTF-8: E9AC92

UTF-32: 9B12

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: can2

Định nghĩa tiếng Anh: black, glossy hair

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhěn

Tiếng Nhật: シン

Tiếng Nhật (Kun): OOI

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CIN

Quan Thoại: zhěn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

依然
y nhiên

Xem thêm:

bằng, phùng [ féng , píng ]

51AF, tổng 5 nét, bộ băng 冫 (+3 nét), mã 馬 (+2 nét)

Nghĩa: 1. ngựa đi nhanh ; 2. họ Phùng

Quảng Cáo

món ăn trẻ thích