Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鬒

鬒

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu ⾽(+1 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 39698

UTF-8: E9AC92

UTF-32: 9B12

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: can2

Định nghĩa tiếng Anh: black, glossy hair

Tiếng Hàn (Hangul): 진:1N

Pinyin: zhěn

Tiếng Nhật: シン

Tiếng Nhật (Kun): OOI

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CIN

Quan Thoại: zhěn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

điếu [ diào ]

7AB5, tổng 16 nét, bộ huyệt 穴 (+11 nét)

Nghĩa: sâu xa

Xem thêm:

khẩn, kì, kỳ [ kěn , qí ]

9880, tổng 10 nét, bộ cân 斤 (+6 nét), hiệt 頁 (+4 nét)

Nghĩa: xót thương, ái ngại; dài thườn thượt

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nam Mạng