Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+15 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 39715

UTF-8: E9ACA3

UTF-32: 9B23

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lip6

Định nghĩa tiếng Anh: horse’s mane; fin; human whiskers

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: liè

Tiếng Nhật: リョウ ヨウ たてがみ

Tiếng Nhật (Kun): TATEGAMI

Tiếng Nhật (On): RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYEP

Quan Thoại: liè

Âm thời Đường: liɛp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

mao, mạo [ máo , mào ]

65C4, tổng 10 nét, bộ phương 方 (+6 nét)

Nghĩa: cờ mao (cờ có cắm lông đuôi bò tót)

Xem thêm:

điểu [ ]

6A22, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng