Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鬴 - phũ | phủ | 鬴 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+7 nét) (nồi, chõ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39732

UTF-8: E9ACB4

UTF-32: 9B34

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu2

Định nghĩa tiếng Anh: pot

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: リャク レキ かま

Tiếng Nhật (Kun): KAMA

Tiếng Nhật (On): FU BU REKI RYAKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

公開
công khai

Xem thêm:

câu [ jù ]

5036, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Xem thêm:

tiến, trãi, tấn [ jiàn ]

85A6, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Nghĩa: 1. hai lần ; 2. tiến cử ; 3. cỏ cho súc vật ; 4. chiếu cói

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sỉ bánh ram