Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 薦 - tiến | trãi | tấn | 薦 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+13 nét) (cỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34214

UTF-8: E896A6

UTF-32: 85A6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin3

Định nghĩa tiếng Anh: offer, present; recommend

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jiàn

Tiếng Nhật: セン シン すすめる こも しきりに

Tiếng Nhật (Kun): SUSUMERU KUSAYOMOGI KOMO

Tiếng Nhật (On): SEN SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEN

Quan Thoại: jiàn

Âm thời Đường: *tzèn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

大怒
đại nộ

Xem thêm:

崱屴
trắc lực

Xem thêm:

養病
dưỡng bệnh
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt kê