Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+8 nét) (nồi, chõ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39734

UTF-8: E9ACB6

UTF-32: 9B36

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai1

Tiếng Nhật (Kun): KAMA

Tiếng Nhật (On): KI GI KEI E

Quan Thoại: guī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9660, tổng 9 nét, bộ phụ 阜 (+7 nét)

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng