Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鬶 - | 鬶 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+8 nét) (nồi, chõ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39734

UTF-8: E9ACB6

UTF-32: 9B36

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai1

Tiếng Nhật (Kun): KAMA

Tiếng Nhật (On): KI GI KEI E

Quan Thoại: guī

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

9140, tổng 18 nét, bộ ấp 邑 (+16 nét)

Xem thêm:

quái [ kuài ]

9B20, tổng 23 nét, bộ tiêu 髟 (+13 nét)

Xem thêm:

合衆國
hợp chúng quốc
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nữ Mạng