Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: quỷ (+6 nét) (con quỷ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39751

UTF-8: E9AD87

UTF-32: 9B47

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim2

Định nghĩa tiếng Anh: nightmare, bad dreams

Quan Thoại: yǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lạc [ gé , lào , luò ]

70D9, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Nghĩa: là (quần áo)

Xem thêm:

蠻族
man tộc

Quảng Cáo

ede