Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: quỷ (+7 nét) (con quỷ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39752

UTF-8: E9AD88

UTF-32: 9B48

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: siu1

Định nghĩa tiếng Anh: mischievous, one footed spirit that dwells in the mountains

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xiāo

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (Kun): SUDAMA

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại: xiāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tuỳ [ suí ]

968F, tổng 11 nét, bộ phụ 阜 (+9 nét)

Nghĩa: 1. tuỳ theo ; 2. đời nhà Tuỳ

Xem thêm:

蹉跎
tha đà

Xem thêm:

hoặc, vực [ huò , yù ]

6216, tổng 8 nét, bộ qua 戈 (+4 nét)

Nghĩa: hoặc, hay

Quảng Cáo

truyen trang quynh