
Thông tin ký tự
Bộ: phụ ⾩(+1 nét) (đống đất, gò đất)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 38543
UTF-8: E99A8F
UTF-32: 968F
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Cảnh binh đảm trư đồng hành - (警兵擔豬同行) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tô Tần đình kỳ 1 - (蘇秦亭其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại nhân hí bút - (代人戲筆) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: