Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 魕

魕

Thông tin ký tự

Bộ: quỷ ⿁(+12 nét) (con quỷ)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39765

UTF-8: E9AD95

UTF-32: 9B55

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei4

Tiếng Nhật: キ

Tiếng Nhật (Kun): ONI

Tiếng Nhật (On): KI

Quan Thoại: jǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

巨星
cự tinh

Xem thêm:

kiết, nghệ, nghiệt, niết, tiết [ ]

69F7, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức