Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: quỷ (+12 nét) (con quỷ)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39765

UTF-8: E9AD95

UTF-32: 9B55

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei4

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): ONI

Tiếng Nhật (On): KI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

miễn, mẫn [ miǎn ]

52D4, tổng 11 nét, bộ lực 力 (+9 nét)

Nghĩa: cố sức, cố gắng

Xem thêm:

khanh [ ]

63C1, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Xem thêm:

bôn [ bēn ]

931B, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cái rìu ; 2. đẽo bằng rìu

Quảng Cáo

măng khô