Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+3 nét) (con cá)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 39775

UTF-8: E9AD9F

UTF-32: 9B5F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung4

Định nghĩa tiếng Anh: a ray, skate

Pinyin: hóng,gōng

Tiếng Nhật: コウ

Quan Thoại: hóng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

器宇
khí vũ

Xem thêm:

thẩm, trấm, trầm [ chēn , chén ]

6C89, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. chìm ; 2. lặn

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nam Mạng