Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 魥

魥

Thông tin ký tự

Bộ: ngư ⿂(+4 nét) (con cá)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 39781

UTF-8: E9ADA5

UTF-32: 9B65

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngap6

Pinyin: è,qiè,jì

Tiếng Nhật: ゴウ コウ キョウ

Tiếng Nhật (Kun): KOGAME KOCHI HIMONO

Tiếng Nhật (On): GOU KYOU KOU

Quan Thoại: è

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6F95, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Xem thêm:

phẫu, phủ [ ]

6B95, tổng 12 nét, bộ ngạt 歹 (+8 nét)

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè