Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+5 nét) (con cá)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39814

UTF-8: E9AE86

UTF-32: 9B86

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cai5

Định nghĩa tiếng Anh: fish

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: セイ ザイ

Tiếng Nhật (Kun): ETSU

Tiếng Nhật (On): SEI ZAI SHI JI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cước [ jiǎo , jié , jué ]

811A, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 (+7 nét)

Nghĩa: chân

Xem thêm:

[ chēng ]

667F, tổng 12 nét, bộ nhật 日 (+8 nét)

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nữ Mạng