Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 彩 - thái | thải | thể | 彩 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sam (+8 nét) (lông tóc dài)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24425

UTF-8: E5BDA9

UTF-32: 5F69

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coi2

Định nghĩa tiếng Anh: hue, color; variegated colors

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: cǎi

Tiếng Nhật: サイ いろどる あや いろどり

Tiếng Nhật (Kun): IRODORU IRODORI TSUYA

Tiếng Nhật (On): SAI

Tiếng Hàn (Latinh): CHAY

Quan Thoại: cǎi

Âm thời Đường: *tsə̌i

Tiếng Việt: thái

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phì, phí, phỉ [ féi ]

8409, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Xem thêm:

tung [ sōng ]

5D27, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Nghĩa: núi to và cao

Xem thêm:

uấn, uẩn, ôn [ wēn , yùn ]

860A, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Nghĩa: 1. tích chứa, góp ; 2. sâu xa ; 3. giấu, cất ; 4. chất cỏ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nữ Mạng