Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sam (+8 nét) (lông tóc dài)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24425

UTF-8: E5BDA9

UTF-32: 5F69

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coi2

Định nghĩa tiếng Anh: hue, color; variegated colors

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: cǎi

Tiếng Nhật: サイ いろどる あや いろどり

Tiếng Nhật (Kun): IRODORU IRODORI TSUYA

Tiếng Nhật (On): SAI

Tiếng Hàn (Latinh): CHAY

Quan Thoại: cǎi

Âm thời Đường: *tsə̌i

Tiếng Việt: thái

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tiệm [ chán , zhǎn ]

5D2D, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Nghĩa: cao ngất

Quảng Cáo

tu vi chua khanh anh 2025