Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鮚 - cát | kết | 鮚 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+6 nét) (con cá)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39834

UTF-8: E9AE9A

UTF-32: 9B9A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: git3

Định nghĩa tiếng Anh: clam; oyster

Pinyin: jié,qià

Tiếng Nhật: キツ ギチ ケツ ケチ カツ

Tiếng Nhật (Kun): HAMAGURI

Tiếng Nhật (On): KITSU GICHI KETSU KECHI

Tiếng Hàn (Latinh): KIL

Quan Thoại: jié

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bang, bàng, bành, bảng [ bàng , bèng , péng , pèng ]

6412, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: đánh đòn

Xem thêm:

竹祖
trúc tổ

Xem thêm:

俄语
nga ngữ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

shop đặc sản