Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+3 nét) (vật báu)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36001

UTF-8: E8B2A1

UTF-32: 8CA1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coi4

Định nghĩa tiếng Anh: wealth, valuables, riches

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: cái

Tiếng Nhật: ザイ サイ たから わずか

Tiếng Nhật (Kun): TAKARA WAZUKA

Tiếng Nhật (On): ZAI SAI

Tiếng Hàn (Latinh): CAY

Quan Thoại: cái

Âm thời Đường: dzhəi

Tiếng Việt: tài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nữ Mạng