Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鮜

鮜

Thông tin ký tự

Bộ: ngư ⿂(+6 nét) (con cá)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39836

UTF-8: E9AE9C

UTF-32: 9B9C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hau6

Pinyin: hòu

Tiếng Nhật: コウ ゴ

Quan Thoại: hòu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tượng [ jiàng ]

5320, tổng 6 nét, bộ phương 匚 (+4 nét)

Nghĩa: 1. người thợ ; 2. khéo, lành nghề

Xem thêm:

hào [ há , háo ]

6BEB, tổng 11 nét, bộ mao 毛 (+7 nét)

Nghĩa: 1. sợi lông ; 2. một chút ; 3. hào (1/10 đồng)

Quảng Cáo

chữ nôm