Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+6 nét) (con cá)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39855

UTF-8: E9AEAF

UTF-32: 9BAF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gap3

Pinyin:

Tiếng Nhật: コウ

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phân thuỷ - (分水) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

nguyên [ yuán ]

5143, tổng 4 nét, bộ nhân 儿 (+2 nét)

Nghĩa: 1. bắt đầu, thứ nhất ; 2. chủ yếu, căn bản, nguyên tố ; 3. đơn vị tiền tệ ; 4. đời nhà Nguyên

Xem thêm:

sở [ chǔ ]

790E, tổng 18 nét, bộ thạch 石 (+13 nét)

Nghĩa: đá tảng

Xem thêm:

than [ ]

64F9, tổng 18 nét, bộ thủ 手 (+15 nét)

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nam Mạng