Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鮰 - nguy | 鮰 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+6 nét) (con cá)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39856

UTF-8: E9AEB0

UTF-32: 9BB0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wui4

Định nghĩa tiếng Anh: a small sturgeon found in the Yangzi; catfish

Pinyin: huí

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (On): KAI GAI

Quan Thoại: huí

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đoá [ duǒ , duò ]

579C, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: ụ đất, gò, đống

Xem thêm:

[ pèi ]

8F94, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét), xa 車 (+9 nét)

Nghĩa: dây cương ngựa

Xem thêm:

[ lǐ ]

9502, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: nguyên tố liti, Li

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Canh Tý 1960 Nữ Mạng