
Thông tin ký tự
Bộ: thổ ⼟(+12 nét) (đất)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 22708
UTF-8: E5A2B4
UTF-32: 58B4
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tự miễn - (自勉) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng - (偶興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Đoạn giảm - (Sallekha sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: