Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+7 nét) (con cá)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39879

UTF-8: E9AF87

UTF-32: 9BC7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waan5

Định nghĩa tiếng Anh: grass carp (Ctenopharyngodon idella)

Pinyin: huàn

Tiếng Nhật: カン コン ゲン ゴン ガン あめ あめのうお

Tiếng Nhật (On): KAN GAN

Tiếng Hàn (Latinh): HON HWAN

Quan Thoại: huàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

di, dị [ wèi , yí , yì ]

9057, tổng 12 nét, bộ sước 辵 (+9 nét)

Nghĩa: mất, thất lạc

Xem thêm:

sam, sâm [ sēn , shān , shēn ]

8942, tổng 16 nét, bộ y 衣 (+11 nét)

Xem thêm:

há, hạ [ xià ]

4E0B, tổng 3 nét, bộ nhất 一 (+2 nét)

Nghĩa: 1. đi xuống ; 2. ở bên dưới

Quảng Cáo

cửa kính tân phú