Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 下 - há | hạ | 下 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhất (+2 nét) (số một)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 19979

UTF-8: E4B88B

UTF-32: 4E0B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haa6

Định nghĩa tiếng Anh: under, underneath, below; down; inferior; bring down

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: xià

Tiếng Nhật: した しも もと さげる さがる くだる くだす くださる おろす おりる

Tiếng Nhật (Kun): SHITA SHIMO MOTO

Tiếng Nhật (On): KA GE

Tiếng Hàn (Latinh): HA

Quan Thoại: xià

Âm thời Đường:

Tiếng Việt: hạ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bấn, thấn, tấn [ bìn ]

6448, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Xem thêm:

công [ ]

8719, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Xem thêm:

陆军
lục quân
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

English Vietnamese Dictionary