Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhất (+2 nét) (số một)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 19979

UTF-8: E4B88B

UTF-32: 4E0B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haa6

Định nghĩa tiếng Anh: under, underneath, below; down; inferior; bring down

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: xià

Tiếng Nhật: した しも もと さげる さがる くだる くだす くださる おろす おりる

Tiếng Nhật (Kun): SHITA SHIMO MOTO

Tiếng Nhật (On): KA GE

Tiếng Hàn (Latinh): HA

Quan Thoại: xià

Âm thời Đường:

Tiếng Việt: hạ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

60A1, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Xem thêm:

謝官
tạ quan

Quảng Cáo

nhôm kính