Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鯡

鯡

Thông tin ký tự

Bộ: ngư ⿂(+8 nét) (con cá)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39905

UTF-8: E9AFA1

UTF-32: 9BE1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fei1

Định nghĩa tiếng Anh: herring

Pinyin: fèi,fēi

Tiếng Nhật: ヒ にしん

Tiếng Nhật (Kun): NISHIN

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại: fèi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lỗ [ lǔ ]

6A79, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cái mộc lớn ; 2. cái mái chèo

Xem thêm:

hách, khích [ xì ]

8669, tổng 18 nét, bộ hô 虍 (+12 nét)

Nghĩa: 1. hổ ruồi (một loài nhện ăn ruồi) ; 2. (xem: khích khích 虩虩)

Xem thêm:

[ wěng ]

5D61, tổng 13 nét, bộ sơn 山 (+10 nét)

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nữ Mạng