Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鯡 - phi | 鯡 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+8 nét) (con cá)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39905

UTF-8: E9AFA1

UTF-32: 9BE1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fei1

Định nghĩa tiếng Anh: herring

Pinyin: fèi,fēi

Tiếng Nhật: にしん

Tiếng Nhật (Kun): NISHIN

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại: fèi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cùng [ qióng ]

7A77, tổng 7 nét, bộ huyệt 穴 (+2 nét)

Nghĩa: cuối, hết

Xem thêm:

yểm [ yǎn ]

9EF6, tổng 26 nét, bộ hắc 黑 (+14 nét)

Nghĩa: nốt ruồi

Xem thêm:

冰解
băng giải
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh