Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鯱

鯱

Thông tin ký tự

Bộ: ngư ⿂(+8 nét) (con cá)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39921

UTF-8: E9AFB1

UTF-32: 9BF1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu2

Định nghĩa tiếng Anh: mythical dolphin-like fish

Tiếng Nhật: コ しゃち しゃちほこ

Tiếng Nhật (Kun): SHACHI

Quan Thoại: hǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ninh, nịnh [ níng , nǐng , nìng ]

64F0, tổng 17 nét, bộ thủ 手 (+14 nét)

Nghĩa: 1. vắt, treo lên ; 2. sai lầm

Xem thêm:

hoàn [ huán ]

953E, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: 1. hoàn (đơn vị đo khối lượng, bằng 6 lạng) ; 2. tiền

Quảng Cáo

bánh ram