Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鯵 - | 鯵 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+8 nét) (con cá)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39925

UTF-8: E9AFB5

UTF-32: 9BF5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sam1

Tiếng Nhật: ソウ あじ

Tiếng Nhật (Kun): AJI

Tiếng Nhật (On): SOU

Quan Thoại: shēn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

溫飽
ôn bão

Xem thêm:

tùng [ cóng , còng ]

85C2, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 (+14 nét)

Nghĩa: 1. hợp, nhiều ; 2. rậm rạp

Xem thêm:

ký, kệ, tuyết [ jì ]

5F50, tổng 3 nét, bộ kệ 彐 (+0 nét)

Nghĩa: đầu con nhím (dím)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển jrai