Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+8 nét) (con cá)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39925

UTF-8: E9AFB5

UTF-32: 9BF5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sam1

Tiếng Nhật: ソウ あじ

Tiếng Nhật (Kun): AJI

Tiếng Nhật (On): SOU

Quan Thoại: shēn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đông lộ - (東路) | Nguyễn Du

Xem thêm:

武装
võ trang

Xem thêm:

khôi, lí, lý [ huī , kuī , lǐ ]

609D, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Nghĩa: 1. (tên người) ; 2. cười nhạo, cười chê; lo buồn

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nam Mạng