Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鯶

鯶

Thông tin ký tự

Bộ: ngư ⿂(+9 nét) (con cá)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 39926

UTF-8: E9AFB6

UTF-32: 9BF6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waan5

Định nghĩa tiếng Anh: grass carp (Ctenopharyngodon idella)

Tiếng Nhật: コン ゴン カン ガン

Quan Thoại: huàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tuyên ngôn độc lập - () | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bàng [ páng ]

5E9E, tổng 8 nét, bộ nghiễm 广 (+5 nét)

Nghĩa: 1. nhiều ; 2. khổng lồ ; 3. rối rắm ; 4. họ Bàng

Giới thiệu bài viết:

Quảng Cáo

bán hạt kê