Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+9 nét) (con cá)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 39948

UTF-8: E9B08C

UTF-32: 9C0C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau1

Định nghĩa tiếng Anh: loach; squid; lizard; eel

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: qiū

Tiếng Nhật: シュウ シュ どじょう

Tiếng Nhật (Kun): DOJOU

Tiếng Nhật (On): SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWU

Quan Thoại: qiū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ta, toản, tán [ dá , zǎn , zàn ]

9147, tổng 21 nét, bộ ấp 邑 (+19 nét)

Nghĩa: họp lại, tụ lại

Xem thêm:

triết [ ]

5560, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Quảng Cáo

nguồn hàng giá sỉ