Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鰙 - | 鰙 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+9 nét) (con cá)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39961

UTF-8: E9B099

UTF-32: 9C19

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joek6

Pinyin: ruò

Tiếng Nhật: はや わかさぎ

Tiếng Nhật (Kun): WAKASAGI

Tiếng Nhật (On): HAYA

Quan Thoại: ruò

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

diễm, viêm, đàm [ tán , yán , yàn ]

708E, tổng 8 nét, bộ hoả 火 (+4 nét)

Nghĩa: 1. bốc cháy ; 2. nóng

Xem thêm:

亦世
diệc thế

Xem thêm:

dụ [ yù ]

9FA5, tổng 26 nét, bộ dược 龠 (+9 nét)

Nghĩa: kêu, gọi, thỉnh cầu

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

ram hà tĩnh