Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鰙

鰙

Thông tin ký tự

Bộ: ngư ⿂(+9 nét) (con cá)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39961

UTF-8: E9B099

UTF-32: 9C19

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joek6

Pinyin: ruò

Tiếng Nhật: はや わかさぎ

Tiếng Nhật (Kun): WAKASAGI

Tiếng Nhật (On): HAYA

Quan Thoại: ruò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

diên, duyên [ yán , yàn ]

6CBF, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ven, mép ; 2. đi men theo ; 3. noi theo

Xem thêm:

sao [ chǎo ]

717C, tổng 14 nét, bộ hoả 火 (+10 nét)

Nghĩa: sào (rau), tráng (trứng), rang (cơm), sao (thuốc)

Xem thêm:

lại [ lài ]

983C, tổng 16 nét, bộ hiệt 頁 (+7 nét)

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nam Mạng