Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » Tìm kiếm: 疸

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+5 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30136

UTF-8: E796B8

UTF-32: 75B8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taan2

Định nghĩa tiếng Anh: jaundice; disorders of stomach

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: dǎn,da

Tiếng Nhật: タン

Tiếng Nhật (Kun): OUDAN

Tiếng Nhật (On): TAN

Tiếng Hàn (Latinh): TAL

Quan Thoại: dǎn

Tiếng Việt: đớn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

87C9, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Quảng Cáo

ram hà tĩnh