Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+11 nét) (con cá)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39986

UTF-8: E9B0B2

UTF-32: 9C32

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngou4

Định nghĩa tiếng Anh: huge sea turtle

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: áo

Tiếng Nhật: ゴウ おおがめ

Tiếng Nhật (Kun): OOGAME

Tiếng Nhật (On): GOU

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại: áo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoảng [ ]

9ECB, tổng 17 nét, bộ hoàng 黃 (+6 nét)

Xem thêm:

y, ế [ yī , yì ]

533B, tổng 7 nét, bộ hễ 匸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. chữa bệnh ; 2. thầy thuốc

Xem thêm:

mân [ mǐn ]

62BF, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: 1. chải tóc, chải đầu ; 2. chúm chím, cụp ; 3. nhắp, hớp

Quảng Cáo

hạt vừng