Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鰳

鰳

Thông tin ký tự

Bộ: ngư ⿂(+11 nét) (con cá)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 39987

UTF-8: E9B0B3

UTF-32: 9C33

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lak6

Định nghĩa tiếng Anh: Chinese herring; shad

Pinyin: lè

Tiếng Nhật: ロク

Tiếng Hàn (Latinh): LUK

Quan Thoại: lè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

câu, cù [ gōu , jū ]

62D8, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: câu nệ, hay tin nhảm

Xem thêm:

bản [ bǎn , pàn ]

677F, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: 1. tấm, miếng ; 2. gỗ đóng quan tài ; 3. cứng, rắn ; 4. người chủ

Quảng Cáo

nhôm kính tân bình