Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+13 nét) (con cá)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 40032

UTF-8: E9B1A0

UTF-32: 9C60

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kui2

Định nghĩa tiếng Anh: minced fish; hash

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: kuài

Tiếng Nhật: カイ なます

Tiếng Nhật (Kun): NAMASU

Tiếng Nhật (On): KAI

Tiếng Hàn (Latinh): HOY

Quan Thoại: kuài

Tiếng Việt: gỏi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

撒布
tát bố

Xem thêm:

ách, ải [ ài , è ]

9628, tổng 6 nét, bộ phụ 阜 (+4 nét)

Nghĩa: 1. khốn ách ; 2. hẹp

Quảng Cáo

cửa hàng đặc sản