Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+5 nét) (con cá)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 40074

UTF-8: E9B28A

UTF-32: 9C8A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaa2

Định nghĩa tiếng Anh: minced and salted fish; to preserve

Tiếng Nhật (Kun): SUSHI

Tiếng Nhật (On): SA

Quan Thoại: zhǎ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dao, diêu [ yáo ]

7AB0, tổng 15 nét, bộ huyệt 穴 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái lò nung ; 2. đồ sành sứ

Quảng Cáo

từ điển anh việt