Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+5 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 37447

UTF-8: E98987

UTF-32: 9247

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si1

Pinyin: shī,

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): HOKO

Tiếng Nhật (On): SHI

Quan Thoại: shī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

tích [ qiǎo , xì ]

8204, tổng 12 nét, bộ cữu 臼 (+6 nét)

Nghĩa: giày 2 lần đế

Xem thêm:

皤皤
bà bà

Xem thêm:

đồng [ chōng , tóng , zhuàng ]

825F, tổng 18 nét, bộ chu 舟 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: mông đồng 艟)

Quảng Cáo

kính xingfa