Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+5 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 37447

UTF-8: E98987

UTF-32: 9247

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si1

Pinyin: shī,

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): HOKO

Tiếng Nhật (On): SHI

Quan Thoại: shī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bẩm, lẫm [ bǐn , bǐng , lǐn ]

7A1F, tổng 13 nét, bộ hoà 禾 (+8 nét)

Nghĩa: 1. vâng mệnh, tuân theo ; 2. thưa bẩm; cấp lúa từ kho

Xem thêm:

đam [ dān ]

5989, tổng 7 nét, bộ nữ 女 (+4 nét)

Quảng Cáo

tháo lắp giường tủ