Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+6 nét) (con cá)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 40085

UTF-8: E9B295

UTF-32: 9C95

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: roe

Quan Thoại: ér

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tam Liệt miếu - (三烈廟) | Nguyễn Du

Xem thêm:

披露
phi lộ

Xem thêm:

[ pīn ]

7917, tổng 19 nét, bộ thạch 石 (+14 nét)

Xem thêm:

thiên [ qiān ]

62EA, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thay đổi ; 2. di dời

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 10