Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+6 nét) (con cá)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 40085

UTF-8: E9B295

UTF-32: 9C95

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: roe

Quan Thoại: ér

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

83AE, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Xem thêm:

lao, liêu [ ]

87E7, tổng 18 nét, bộ trùng 虫 (+12 nét)

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nam Mạng