Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鲜

鲜

Thông tin ký tự

Bộ: ngư ⿂(+6 nét) (con cá)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 40092

UTF-8: E9B29C

UTF-32: 9C9C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin1

Định nghĩa tiếng Anh: fresh; delicious; attractive

Quan Thoại: xiān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

殘餘
tàn dư

Xem thêm:

gia [ ]

6CC7, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Quảng Cáo

hat oc cho