Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 泇

泇

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27847

UTF-8: E6B387

UTF-32: 6CC7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaa1

Tiếng Hàn (Hangul): 가:N

Pinyin: jiā

Tiếng Nhật: カ ケ

Quan Thoại: jiā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

68E6, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Xem thêm:

di, thai, đài [ tái ]

6AAF, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Nghĩa: cái bàn

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nữ Mạng