Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鲥 - thì | 鲥 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+7 nét) (con cá)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40101

UTF-8: E9B2A5

UTF-32: 9CA5

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si4

Định nghĩa tiếng Anh: reeves’ shad; hilsa herring

Quan Thoại: shí

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hạp, ảm [ kè ]

533C, tổng 8 nét, bộ hễ 匸 (+6 nét)

Nghĩa: vây quanh một vòng, bao vòng quanh

Xem thêm:

mâu [ ]

6048, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Xem thêm:

有志竟成
hữu chí cánh thành
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nữ Mạng