Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+8 nét) (con cá)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 40111

UTF-8: E9B2AF

UTF-32: 9CAF

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei4

Định nghĩa tiếng Anh: Coryphaena hippurus

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sái, sát [ sè , shā , shì ]

93A9, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: 1. một loại giáo dài ; 2. tàn phá, rách nát, tổn thương

Xem thêm:

trĩ [ ]

5781, tổng 8 nét, bộ thổ 土 (+5 nét)

Xem thêm:

山西
sơn tây

Quảng Cáo

thuốc viêm xoang đông y