Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+8 nét) (con cá)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 40112

UTF-8: E9B2B0

UTF-32: 9CB0

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau1

Định nghĩa tiếng Anh: small fish; small; minnow

Quan Thoại: zōu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

64AF, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Xem thêm:

hạc [ hè ]

5BC9, tổng 11 nét, bộ miên 宀 (+8 nét)

Nghĩa: chim hạc, con sếu

Xem thêm:

淫猥
dâm ổi

Quảng Cáo

từ điển việt anh