Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+11 nét) (con cá)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40148

UTF-8: E9B394

UTF-32: 9CD4

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: piu5

Định nghĩa tiếng Anh: swimming bladder of fish

Quan Thoại: biào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dao, diêu, khiêu, thiêu, điêu, điểu, điệu [ tiāo ]

4F7B, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: không trang trọng

Xem thêm:

报摊
báo than

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Giáp Tý 1984 Nữ Mạng