Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鳕

鳕

Thông tin ký tự

Bộ: ngư ⿂(+11 nét) (con cá)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40149

UTF-8: E9B395

UTF-32: 9CD5

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syut3

Định nghĩa tiếng Anh: codfish

Quan Thoại: xuě

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

侵耕
xâm canh

Xem thêm:

gian, gián, nhàn [ jiān , jiàn , xián ]

77B7, tổng 17 nét, bộ mục 目 (+12 nét)

Nghĩa: dòm xem, dò xem

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nam Mạng