Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 軫懷
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đoá [ duǒ ]

8EB1, tổng 13 nét, bộ thân 身 (+6 nét)

Nghĩa: tránh, né, núp

Xem thêm:

huỷ, hôi [ huī , huǐ ]

867A, tổng 9 nét, bộ trùng 虫 (+3 nét)

Nghĩa: rắn hổ mang

Xem thêm:

bại [ bài ]

8D25, tổng 8 nét, bộ bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: 1. hỏng, đổ nát ; 2. thua, thất bại ; 3. phá ; 4. ôi, thối, úa, héo

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nam Mạng