Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+11 nét) (con cá)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40152

UTF-8: E9B398

UTF-32: 9CD8

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man5

Định nghĩa tiếng Anh: codfish

Quan Thoại: mǐn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thảng [ tǎng ]

513B, tổng 22 nét, bộ nhân 人 (+20 nét)

Nghĩa: 1. giả sử ; 2. bất ngờ, không mong muốn

Xem thêm:

tất [ bì ]

89F1, tổng 16 nét, bộ giác 角 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: tất lật 篥)

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nam Mạng