Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+2 16 nét) (con chim)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 40172

UTF-8: E9B3AC

UTF-32: 9CEC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu4

Định nghĩa tiếng Anh: wild duck, teal; swim

Pinyin:

Tiếng Nhật: かも

Tiếng Nhật (Kun): KAMO KERI

Tiếng Nhật (On): FU

Tiếng Hàn (Latinh): PWU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ xǔ ]

55A3, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Xem thêm:

vận [ yùn ]

97FB, tổng 19 nét, bộ âm 音 (+10 nét)

Nghĩa: 1. vần ; 2. phong nhã

Xem thêm:

sáp [ sè ]

6F81, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: 1. rít, ráp, sáp, không trơn tru ; 2. chát sít

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nam Mạng