Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+4 nét) (con chim)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40183

UTF-8: E9B3B7

UTF-32: 9CF7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Định nghĩa tiếng Anh: jay (Garrulus lidthi)

Pinyin: zhī,chì

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): SHI KI

Quan Thoại: zhī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngỗ [ wǔ ]

4EF5, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: đối lập

Xem thêm:

ninh [ níng ]

5BDC, tổng 13 nét, bộ miên 宀 (+10 nét)

Nghĩa: 1. an toàn ; 2. thà, nên ; 3. há nào, lẽ nào

Quảng Cáo

mật mía