Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+15 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 21237

UTF-8: E58BB5

UTF-32: 52F5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lai6

Định nghĩa tiếng Anh: strive; encourage

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin:

Tiếng Nhật: レイ はげむ

Tiếng Nhật (Kun): HAGEMU

Tiếng Nhật (On): REI

Tiếng Hàn (Latinh): LYE

Quan Thoại:

Tiếng Việt: lệ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

uy [ wǎi , wēi ]

5D34, tổng 12 nét, bộ sơn 山 (+9 nét)

Nghĩa: cao ngất

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng